liberty bell
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Chuông Tự Do: "Liberty Bell" là tên gọi của một quả chuông lịch sử nổi tiếng của Hoa Kỳ, đặt tại Hội trường Độc lập (Independence Hall) ở Philadelphia, Pennsylvania. Quả chuông này được rung lên vào ngày 8 tháng 7 năm 1776 để thông báo việc ký kết Tuyên ngôn Độc lập, và trở thành biểu tượng của tự do và độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Chuông Tự Do là một trong những biểu tượng mang tính biểu tượng nhất của nền độc lập Hoa Kỳ.)
- (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Philadelphia để xem Chuông Tự Do.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liberty Bell" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để chỉ biểu tượng của tự do.
- The crack on the Liberty Bell adds to its historical significance. (Vết nứt trên Chuông Tự Do làm tăng thêm ý nghĩa lịch sử của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Liberty (danh từ): tự do, sự giải phóng.
- The concept of liberty is central to the Declaration of Independence. (Khái niệm tự do là trung tâm của Tuyên ngôn Độc lập.)
- Bell (danh từ): chuông, quả chuông.
- The bell rang loudly to announce the news. (Quả chuông reo to để thông báo tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Symbol of freedom: biểu tượng của tự do (mô tả chức năng, không phải tên gọi chính xác).
- Historical artifact: hiện vật lịch sử (chỉ chung các đồ vật có giá trị lịch sử).
Các cụm từ liên quan
- The Liberty Bell Center: Trung tâm Chuông Tự Do (nơi trưng bày quả chuông).
- The Liberty Bell Center is located in Independence National Historical Park. (Trung tâm Chuông Tự Do nằm trong Công viên Lịch sử Quốc gia Độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- Ring the Liberty Bell: rung Chuông Tự Do (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tuyên bố tự do hoặc một sự kiện trọng đại).
- The activists wanted to ring the Liberty Bell to symbolize their fight for justice. (Các nhà hoạt động muốn rung Chuông Tự Do để tượng trưng cho cuộc đấu tranh vì công lý của họ.)